"posterity" in Vietnamese
Definition
Tất cả những thế hệ người sẽ sinh ra và sống sau chúng ta.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, xuất hiện trong các cụm như 'for posterity', 'preserve for posterity'. Không dùng để chỉ con cháu trực tiếp.
Examples
We must protect the environment for posterity.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho **hậu thế**.
These records will be kept for posterity.
Những tài liệu này sẽ được lưu giữ cho **hậu thế**.
He wrote a letter to posterity explaining his actions.
Anh ấy đã viết một bức thư cho **hậu thế**, giải thích về hành động của mình.
Future inventions may amaze our posterity someday.
Những phát minh trong tương lai có thể làm **hậu thế** của chúng ta ngạc nhiên vào một ngày nào đó.
She buried a time capsule for posterity in her backyard.
Cô ấy đã chôn một hộp thời gian cho **hậu thế** ở sân sau nhà mình.
People plant trees not just for themselves, but for posterity too.
Mọi người trồng cây không chỉ cho mình mà còn cho **hậu thế** nữa.