Herhangi bir kelime yazın!

"posterior" in Vietnamese

phía sauphần sau

Definition

Chỉ phía sau hoặc phần ở mặt sau của vật thể, nhất là trong giải phẫu. Đôi khi cũng chỉ điều xảy ra muộn hơn hoặc phía sau về mặt thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, giải phẫu hoặc khoa học; đời thường thường dùng từ 'sau', 'phía sau'. Thường gặp trong các cụm như 'vùng phía sau', 'mặt sau'.

Examples

The posterior legs of the horse are very strong.

Các chân **phía sau** của con ngựa rất khỏe.

The posterior side of the building faces the garden.

Mặt **sau** của tòa nhà hướng ra vườn.

The doctor examined the patient's posterior region.

Bác sĩ đã khám vùng **phía sau** của bệnh nhân.

After the accident, he had pain in his posterior.

Sau tai nạn, anh ấy bị đau **phía sau**.

The posterior part of the brain controls movement.

Phần **sau** của não kiểm soát cử động.

This model was designed with posterior safety in mind.

Mẫu này được thiết kế chú trọng đến an toàn **phía sau**.