Herhangi bir kelime yazın!

"poster boy" in Vietnamese

gương mặt đại diệnhình mẫu tiêu biểu

Definition

'Gương mặt đại diện' chỉ một người nam nổi bật, tiêu biểu cho một phẩm chất, phong trào hoặc lý tưởng nào đó. Thường là người được coi là hình mẫu điển hình của điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không quá trang trọng, thường trong nói chuyện hoặc báo chí, cả nghĩa tích cực và mỉa mai. Có thể thay bằng 'gương mặt đại diện cho...'.

Examples

He became the poster boy for the environmental movement.

Anh ấy trở thành **gương mặt đại diện** cho phong trào bảo vệ môi trường.

The company chose him as their new poster boy.

Công ty đã chọn anh làm **gương mặt đại diện** mới của họ.

He is often called the poster boy for success in business.

Anh ấy thường được gọi là **hình mẫu tiêu biểu** cho thành công trong kinh doanh.

After the scandal, he became the poster boy for everything wrong with politics.

Sau vụ bê bối, anh ấy trở thành **hình mẫu tiêu biểu** cho mọi mặt sai trái của chính trị.

With his charm and good looks, he's the ultimate poster boy for teen movies.

Với sức hút và vẻ đẹp, anh ấy là **hình mẫu tiêu biểu** hoàn hảo cho phim thanh thiếu niên.

Don't take it the wrong way, but you're kind of the poster boy for staying up too late.

Đừng hiểu lầm nhé, nhưng cậu đúng là **gương mặt đại diện** cho việc thức khuya.