"postage and handling" in Vietnamese
Definition
Phí phải trả để gửi sản phẩm qua bưu điện, bao gồm cả chi phí vận chuyển và đóng gói, xử lý đơn hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong mua sắm trực tuyến. "postage" là phí vận chuyển, "handling" là phí đóng gói và xử lý đơn hàng. Thường tính chung thành một khoản.
Examples
The postage and handling is $5 for all orders.
**Phí bưu chính và xử lý** cho mọi đơn hàng là 5 đô la.
You must pay postage and handling to receive your book.
Bạn phải trả **phí bưu chính và xử lý** để nhận được sách.
Does the price include postage and handling?
Giá đã bao gồm **phí bưu chính và xử lý** chưa?
There's an extra postage and handling fee if you want express shipping.
Nếu bạn muốn giao hàng nhanh, có thêm phí **bưu chính và xử lý**.
I forgot to add the postage and handling when I filled out the order form.
Tôi quên cộng **phí bưu chính và xử lý** khi điền phiếu đặt hàng.
Their website automatically calculates postage and handling based on your address.
Trang web của họ tự động tính **phí bưu chính và xử lý** theo địa chỉ của bạn.