Herhangi bir kelime yazın!

"post on" in Vietnamese

đăng lên

Definition

Viết hoặc chia sẻ điều gì đó trên một trang web, mạng xã hội, hoặc diễn đàn để người khác xem.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mạng xã hội như 'post on Facebook', 'post on Instagram'. Văn phong trang trọng có thể dùng 'đăng tải' hoặc 'xuất bản'. Không nhầm với 'post' nghĩa là gửi thư.

Examples

She likes to post on social media every day.

Cô ấy thích **đăng lên** mạng xã hội mỗi ngày.

Please do not post on this website without permission.

Vui lòng không **đăng lên** trang web này khi chưa được phép.

He posted on the forum to ask a question.

Anh ấy đã **đăng lên** diễn đàn để hỏi một câu hỏi.

Did you post on your story about the event last night?

Bạn đã **đăng lên** story về sự kiện tối qua chưa?

I don't usually post on Twitter, but today I had to share this news.

Tôi thường không **đăng lên** Twitter, nhưng hôm nay tôi phải chia sẻ tin này.

Don't forget to post on the class group if you have updates.

Đừng quên **đăng lên** nhóm lớp nếu có thông tin mới.