"possibles" in Vietnamese
Definition
'Possibles' chỉ những người, vật, hoặc lựa chọn có khả năng được chọn hoặc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm và mang tính trang trọng; thường gặp trong danh sách các lựa chọn, ví dụ: 'ứng viên possibles cho công việc'. Không nhầm với 'possibilities' (các khả năng, viễn cảnh).
Examples
The coach wrote the names of the possibles on the board.
Huấn luyện viên đã ghi tên các **ứng viên tiềm năng** lên bảng.
We discussed several possibles for our vacation.
Chúng tôi đã bàn về một số **lựa chọn có thể** cho kỳ nghỉ của mình.
Here are the possibles for the next team leader.
Đây là những **ứng viên tiềm năng** cho vị trí trưởng nhóm tiếp theo.
They narrowed down the list of possibles to just three people.
Họ đã rút gọn danh sách **ứng viên tiềm năng** chỉ còn ba người.
Do you have any other possibles in mind if this plan doesn't work?
Nếu kế hoạch này không thành công, bạn còn **lựa chọn có thể** nào khác không?
Of all the possibles, I think Lisa is the best choice.
Trong tất cả các **ứng viên tiềm năng**, tôi nghĩ Lisa là lựa chọn tốt nhất.