Herhangi bir kelime yazın!

"possessor" in Vietnamese

người sở hữuchủ sở hữu

Definition

Người sở hữu là cá nhân hoặc tổ chức có quyền sở hữu, nắm giữ hoặc kiểm soát một tài sản, vật thể, hoặc đặc điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, 'chủ' hoặc 'người chủ' phổ biến hơn. Hay gặp trong cụm như 'người sở hữu hợp pháp'.

Examples

The possessor of the key can open the door.

Người **sở hữu** chìa khóa có thể mở cửa.

He is the legal possessor of the land.

Anh ấy là **người sở hữu hợp pháp** của mảnh đất đó.

Every possessor of a ticket may enter the theater.

Mỗi **người sở hữu** vé đều có thể vào rạp hát.

As the possessor of this rare book, she keeps it locked away.

Là **người sở hữu** cuốn sách quý hiếm này, cô ấy giữ nó trong tủ khóa.

Who is the possessor of this phone left on the table?

Ai là **người sở hữu** chiếc điện thoại này để trên bàn?

The painting’s true possessor remained a mystery for years.

Danh tính **người sở hữu** thực sự của bức tranh này đã là một bí ẩn suốt nhiều năm.