"possessed by" in Vietnamese
Definition
Bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một lực lượng, linh hồn, cảm xúc hoặc ý tưởng nào đó. Thường dùng với nghĩa siêu nhiên hoặc nghĩa bóng cho cảm xúc, ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với 'linh hồn' nghĩa siêu nhiên; với 'cảm xúc, ý tưởng' mang nghĩa ẩn dụ. Không dùng cho 'sở hữu'. Cụm này có thể trang trọng/lịch sự hoặc thông dụng tùy ngữ cảnh.
Examples
He was possessed by a strange spirit.
Anh ấy đã **bị nhập** bởi một linh hồn lạ.
She seemed possessed by anger.
Cô ấy dường như đang **bị chi phối** bởi cơn giận.
He acted as if he was possessed by an idea.
Anh ấy hành động như thể đang **bị chi phối** bởi một ý tưởng.
Sometimes it feels like I'm possessed by stress at work.
Đôi khi tôi cảm thấy mình **bị chi phối** bởi căng thẳng ở công việc.
When he dances, it's like he's possessed by music.
Khi anh ấy nhảy, như thể anh ấy đang **bị chi phối** bởi âm nhạc.
The writer was possessed by inspiration all night long.
Nhà văn đã **bị ám ảnh** bởi cảm hứng suốt đêm.