Herhangi bir kelime yazın!

"possessed by" in Vietnamese

bị chi phốibị ám ảnhbị nhập (bởi)

Definition

Bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một lực lượng, linh hồn, cảm xúc hoặc ý tưởng nào đó. Thường dùng với nghĩa siêu nhiên hoặc nghĩa bóng cho cảm xúc, ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'linh hồn' nghĩa siêu nhiên; với 'cảm xúc, ý tưởng' mang nghĩa ẩn dụ. Không dùng cho 'sở hữu'. Cụm này có thể trang trọng/lịch sự hoặc thông dụng tùy ngữ cảnh.

Examples

He was possessed by a strange spirit.

Anh ấy đã **bị nhập** bởi một linh hồn lạ.

She seemed possessed by anger.

Cô ấy dường như đang **bị chi phối** bởi cơn giận.

He acted as if he was possessed by an idea.

Anh ấy hành động như thể đang **bị chi phối** bởi một ý tưởng.

Sometimes it feels like I'm possessed by stress at work.

Đôi khi tôi cảm thấy mình **bị chi phối** bởi căng thẳng ở công việc.

When he dances, it's like he's possessed by music.

Khi anh ấy nhảy, như thể anh ấy đang **bị chi phối** bởi âm nhạc.

The writer was possessed by inspiration all night long.

Nhà văn đã **bị ám ảnh** bởi cảm hứng suốt đêm.