Herhangi bir kelime yazın!

"possess" in Vietnamese

sở hữuchiếm giữ (do cảm xúc hay ma quỷ)

Definition

Có hoặc giữ quyền sở hữu một thứ gì đó. Đôi khi còn chỉ bị cảm xúc hoặc linh hồn chi phối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Possess' mang tính trang trọng, thường dùng trong luật pháp hoặc học thuật; hàng ngày hay dùng 'có' hơn. Khi nói về cảm xúc hoặc ma quỷ thì mang sắc thái văn học.

Examples

He possesses three cars.

Anh ấy **sở hữu** ba chiếc xe hơi.

Do you possess a valid passport?

Bạn có **sở hữu** hộ chiếu hợp lệ không?

Some animals possess sharp claws.

Một số động vật **sở hữu** móng vuốt sắc nhọn.

You don't have to possess great wealth to be happy.

Bạn không cần phải **sở hữu** nhiều tài sản để hạnh phúc.

Fear can sometimes possess a person completely.

Nỗi sợ đôi khi có thể **chiếm giữ** một người hoàn toàn.

The building was said to be possessed by ghosts.

Người ta nói rằng tòa nhà đó đã bị ma **chiếm giữ**.