Herhangi bir kelime yazın!

"posses" in Vietnamese

sở hữu

Definition

Có cái gì đó hoặc có một đặc điểm, tính chất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, pháp lý hoặc miêu tả trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'có' tự nhiên hơn. Cũng xuất hiện trong ngữ cảnh tâm linh ('bị ma ám').

Examples

They possess two cars and a house.

Họ **sở hữu** hai chiếc ô tô và một ngôi nhà.

Some people possess great talent.

Một số người **sở hữu** tài năng tuyệt vời.

Do you possess a driver's license?

Bạn có **sở hữu** bằng lái xe không?

He seems to possess a natural confidence.

Anh ấy dường như **sở hữu** sự tự tin bẩm sinh.

You don’t have to possess a lot of money to be happy.

Bạn không cần phải **sở hữu** nhiều tiền để hạnh phúc.

The story says the house is possessed by ghosts.

Câu chuyện nói rằng ngôi nhà bị ma **ám**.