"positivity" in Vietnamese
Definition
Cách suy nghĩ hoặc thái độ luôn hướng về mặt tốt và tin rằng điều tốt đẹp sẽ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng, thân mật hoặc phát triển bản thân. Hay đi với các cụm như 'spread positivity', 'promote positivity', 'attitude of positivity', đối lập với 'negativity'.
Examples
Her positivity made everyone feel better.
**Sự tích cực** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy tốt hơn.
Positivity is important in difficult times.
**Sự tích cực** rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
He always tries to show positivity at work.
Anh ấy luôn cố gắng thể hiện **sự tích cực** ở nơi làm việc.
Sharing a little positivity every day can make a big difference.
Chia sẻ một chút **sự tích cực** mỗi ngày có thể tạo ra sự thay đổi lớn.
Her positivity is contagious—you can’t help but smile around her.
**Sự tích cực** của cô ấy rất lan tỏa—ở bên cô ấy ai cũng mỉm cười.
Let's focus on positivity instead of worrying about the problem.
Hãy tập trung vào **sự tích cực** thay vì lo lắng về vấn đề.