Herhangi bir kelime yazın!

"posit" in Vietnamese

giả địnhđưa ra giả thuyết

Definition

Đưa ra hoặc giả định một điều gì đó là thật để làm cơ sở cho lý luận hoặc thảo luận. Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật; không dùng trong văn nói thông thường. Cấu trúc "giả định rằng..." hoặc "đưa ra giả thuyết về..." rất phổ biến.

Examples

Some scientists posit that life exists on other planets.

Một số nhà khoa học **giả định** rằng có sự sống trên các hành tinh khác.

The theory posits a new explanation for gravity.

Lý thuyết này **đưa ra** một cách giải thích mới cho lực hấp dẫn.

He posited an idea during the meeting.

Anh ấy đã **đưa ra** một ý tưởng trong cuộc họp.

Let’s posit a situation where everyone works from home.

Hãy **giả định** một tình huống mà mọi người đều làm việc tại nhà.

Many philosophers posit the existence of an objective reality.

Nhiều nhà triết học **giả định** sự tồn tại của một thực tại khách quan.

Economists sometimes posit that people act in their own self-interest.

Các nhà kinh tế đôi khi **giả định** rằng con người hành động vì lợi ích bản thân.