Herhangi bir kelime yazın!

"poseurs" in Vietnamese

kẻ giả tạongười làm màu

Definition

Những người giả vờ mình là ai đó mà thực ra không phải, thường để gây ấn tượng với người khác hoặc hòa nhập nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chê bai hoặc giễu cợt, hàm ý không chân thật. Hay dùng khi nói về thời trang, âm nhạc, hoặc các nhóm người có sở thích chung. Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại, trên mạng xã hội, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Some people at the party were just poseurs trying to act cool.

Một số người ở bữa tiệc chỉ là những **kẻ giả tạo** cố tỏ ra ngầu.

The true fans dislike poseurs who only follow trends.

Những fan thực sự không thích **kẻ giả tạo** chỉ chạy theo mốt.

I can spot poseurs in our group easily.

Tôi dễ dàng nhận ra **kẻ giả tạo** trong nhóm của mình.

A lot of people in the fashion industry are just poseurs chasing fame.

Rất nhiều người trong ngành thời trang chỉ là **kẻ giả tạo** chạy theo danh tiếng.

Ignore the poseurs; just be yourself.

Bỏ qua những **kẻ giả tạo** đó đi; hãy là chính mình.

On social media, it’s full of poseurs pretending to have perfect lives.

Trên mạng xã hội toàn là **kẻ giả tạo** cố làm ra vẻ cuộc sống hoàn hảo.