Herhangi bir kelime yazın!

"poseur" in Vietnamese

kẻ làm màukẻ giả tạo

Definition

Người giả vờ là một ai đó khác để gây ấn tượng hoặc hòa nhập với nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn hóa nghệ thuật, thời trang hoặc âm nhạc để chỉ người không chân thành. Mang nghĩa hơi chế giễu.

Examples

He acted like a rock star, but everyone knew he was just a poseur.

Anh ta cư xử như một ngôi sao nhạc rock, nhưng ai cũng biết anh chỉ là một **kẻ làm màu**.

Don't be a poseur; just be yourself.

Đừng là một **kẻ làm màu**; hãy là chính mình.

Many people at the party thought he was a poseur because of his clothes.

Nhiều người ở bữa tiệc nghĩ anh ấy là một **kẻ làm màu** vì cách ăn mặc.

Everyone in the band called him a poseur because he barely played his instrument.

Mọi người trong ban nhạc đều gọi anh ấy là **kẻ làm màu** vì anh ấy hầu như không chơi nhạc cụ.

She tries so hard to fit in, but people see her as a poseur.

Cô ấy rất cố gắng hòa nhập, nhưng mọi người lại thấy cô là một **kẻ làm màu**.

That guy calls himself an artist, but he’s a total poseur.

Anh ta tự gọi mình là nghệ sĩ, nhưng thực ra là một **kẻ làm màu** chính hiệu.