"poser" in Vietnamese
Definition
Người giả vờ thuộc về một nhóm hay phong cách nào đó để gây ấn tượng với người khác, dù thực chất không phải như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, hơi mỉa mai hoặc coi thường. Thường dùng trong các nhóm tuổi trẻ hoặc văn hóa phụ. Không nhầm với động từ 'pose' hoặc nghĩa 'câu đố' ở tiếng Anh Anh.
Examples
He's such a poser; he doesn't even listen to that band.
Anh ta đúng là **kẻ giả vờ**; thậm chí còn không nghe ban nhạc đó.
Nobody likes a poser at the skatepark.
Không ai thích **kẻ giả vờ** ở công viên trượt ván cả.
She called him a poser because he pretends to be a skateboarder.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ làm màu** vì anh ta chỉ giả vờ là skater.
People can spot a poser from a mile away.
Mọi người có thể nhận ra **kẻ giả vờ** từ rất xa.
He tries so hard to look cool, but everyone knows he's a total poser.
Anh ta cố gắng tỏ ra ngầu lắm, nhưng ai cũng biết anh là **kẻ giả vờ** chính hiệu.
Don't be a poser; just be yourself and people will respect you.
Đừng làm **kẻ giả vờ**; cứ là chính mình và mọi người sẽ tôn trọng bạn.