Herhangi bir kelime yazın!

"posada" in Vietnamese

nhà trọ nhỏquán trọlễ hội Giáng sinh (ở Mexico)

Definition

'Posada' là quán trọ nhỏ, thường do gia đình quản lý ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Ở Mexico, từ này cũng chỉ lễ hội truyền thống Giáng sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Du lịch: thường chỉ nơi ở nhỏ, yên tĩnh. Trong dịp Giáng sinh ở Mexico, ‘posada’ nghĩa là lễ hội. Nên xác định nghĩa theo tình huống.

Examples

We stayed at a small posada near the beach.

Chúng tôi ở một **nhà trọ nhỏ** gần bãi biển.

The posada had a cozy garden.

**Nhà trọ nhỏ** có một khu vườn ấm cúng.

Many tourists choose a posada for a quiet stay.

Nhiều du khách chọn **nhà trọ nhỏ** để nghỉ ngơi yên tĩnh.

We met new friends during the Christmas posada in Mexico.

Chúng tôi đã kết bạn mới trong **lễ hội Giáng sinh (ở Mexico)** ở Mexico.

That little town has a charming posada with mountain views.

Thị trấn nhỏ đó có một **nhà trọ nhỏ** xinh xắn với view núi.

During December, neighborhoods organize posadas with songs and food.

Vào tháng 12, khu phố tổ chức những **lễ hội Giáng sinh (ở Mexico)** với ca hát và ẩm thực.