Herhangi bir kelime yazın!

"pos" in Vietnamese

POS

Definition

POS là viết tắt của 'Point of Sale', chỉ nơi hoặc hệ thống nơi giao dịch bán lẻ hoàn tất, thường liên quan đến thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'máy POS', 'hệ thống POS'. Khi nói đọc từng chữ cái: 'P-O-S'. Không dùng theo nghĩa lóng hay khác nghĩa.

Examples

The store uses a POS system to process payments.

Cửa hàng sử dụng hệ thống **POS** để xử lý thanh toán.

Please swipe your card at the POS terminal.

Vui lòng quẹt thẻ tại thiết bị **POS**.

Many small shops have a POS device for quick transactions.

Nhiều cửa hàng nhỏ có thiết bị **POS** để giao dịch nhanh chóng.

Our new cafe upgraded to a wireless POS system last month.

Quán cà phê mới của chúng tôi đã nâng cấp lên hệ thống **POS** không dây vào tháng trước.

If the POS is down, we can only accept cash today.

Nếu **POS** bị hỏng, hôm nay chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.

Do you take card, or is your POS out of order?

Bạn có nhận thẻ không, hay thiết bị **POS** bị hỏng?