"portuguese" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó đến từ Bồ Đào Nha, hoặc đề cập đến ngôn ngữ Bồ Đào Nha được sử dụng ở Bồ Đào Nha, Brazil và các nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'Portuguese' chỉ cả ngôn ngữ lẫn người Bồ Đào Nha, và luôn viết hoa. Thường dùng trong cụm như 'Portuguese food'. Để nói về tiếng Bồ Đào Nha của Brazil, nói 'Brazilian Portuguese'.
Examples
I am learning Portuguese at school.
Tôi đang học **tiếng Bồ Đào Nha** ở trường.
She is Portuguese and comes from Lisbon.
Cô ấy là người **Bồ Đào Nha** và đến từ Lisbon.
Many people in Brazil speak Portuguese.
Nhiều người ở Brazil nói **tiếng Bồ Đào Nha**.
Can you recommend some great Portuguese movies?
Bạn có thể giới thiệu vài bộ phim **Bồ Đào Nha** hay không?
"My friend is Portuguese, so she grew up speaking the language at home.
Bạn tôi là người **Bồ Đào Nha**, nên cô ấy lớn lên nói ngôn ngữ đó ở nhà.
Is it hard to understand Brazilian Portuguese if you only know European Portuguese?
Chỉ biết **tiếng Bồ Đào Nha** Châu Âu thì có khó hiểu **tiếng Bồ Đào Nha** Brazil không?