Herhangi bir kelime yazın!

"portray as" in Vietnamese

miêu tả như là

Definition

Trình bày hoặc mô tả ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể, thường bằng từ ngữ, nghệ thuật hoặc phương tiện truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc truyền thông. Hay gặp dưới dạng 'portray someone as...' để chỉ việc mô tả ai đó thành một hình mẫu nào đó; có thể mang tính trung lập hoặc thiên vị tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The movie portrays him as a brave hero.

Bộ phim **miêu tả** anh ấy **như** một anh hùng dũng cảm.

The book portrays her as a villain.

Cuốn sách **miêu tả cô ấy như là** một kẻ phản diện.

The media often portrays teenagers as lazy.

Truyền thông thường **miêu tả** thanh thiếu niên **như** là lười biếng.

Why do people always portray him as the bad guy?

Tại sao mọi người luôn **miêu tả** anh ấy **như** kẻ xấu vậy?

She felt the article unfairly portrayed her as selfish.

Cô ấy cảm thấy bài báo đã **miêu tả cô là** ích kỷ một cách không công bằng.

The news tends to portray the city as dangerous, but it’s not that bad.

Tin tức thường **miêu tả** thành phố **như** nguy hiểm, nhưng thực ra không tệ như vậy.