Herhangi bir kelime yazın!

"portraiture" in Vietnamese

nghệ thuật vẽ chân dungnghệ thuật chân dung

Definition

Nghệ thuật và kỹ thuật vẽ, vẽ hoặc chụp chân dung con người, chủ yếu là khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh; không dùng cho một bức chân dung đơn lẻ mà chỉ chung thể loại hoặc kỹ năng.

Examples

She studied portraiture in art school.

Cô ấy học **nghệ thuật vẽ chân dung** ở trường mỹ thuật.

Portraiture often focuses on the face.

**Nghệ thuật chân dung** thường tập trung vào gương mặt.

The museum has a collection of royal portraiture.

Bảo tàng có bộ sưu tập **nghệ thuật chân dung** của hoàng gia.

Modern portraiture isn't just about realism anymore.

**Nghệ thuật chân dung** hiện đại không chỉ còn là hiện thực nữa.

He's interested in black-and-white portraiture photography.

Anh ấy quan tâm đến nhiếp ảnh **nghệ thuật chân dung** đen trắng.

If you're into portraiture, you should check out her latest series.

Nếu bạn thích **nghệ thuật chân dung**, bạn nên xem bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.