"portion out" in Vietnamese
Definition
Chia một thứ thành các phần nhỏ và phân phát cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chia đều thức ăn, tiền bạc, hoặc công việc cho mọi người. Không áp dụng cho những thứ trừu tượng như cảm xúc.
Examples
Please portion out the soup for everyone at the table.
Làm ơn **chia** súp cho mọi người ở bàn.
Mothers often portion out snacks for their children.
Các bà mẹ thường **chia** đồ ăn vặt cho con.
He portioned out the prize money among the team members.
Anh ấy đã **chia** tiền thưởng cho các thành viên trong đội.
Don’t forget to portion out the cake so everyone gets a slice.
Đừng quên **chia** bánh để ai cũng được một miếng.
She carefully portioned out the ingredients for each recipe.
Cô ấy **chia** nguyên liệu cẩn thận cho từng công thức.
We need to portion out our time if we want to finish all the tasks today.
Chúng ta cần phải **chia** thời gian nếu muốn hoàn thành hết công việc hôm nay.