Herhangi bir kelime yazın!

"portico" in Vietnamese

hiên có cộtmái hiên lớn

Definition

Lối vào có mái che và được chống đỡ bằng các cột, thường dẫn tới cửa chính của tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kiến trúc, cho các công trình lớn, cổ điển; phân biệt với 'hiên' nhỏ, thân mật của nhà ở thường ngày.

Examples

The museum has a beautiful portico at the entrance.

Bảo tàng có một **hiên có cột** đẹp ở lối vào.

We waited for the rain to stop under the portico.

Chúng tôi đợi mưa tạnh dưới **hiên có cột**.

The old church's portico is made of marble.

**Hiên có cột** của nhà thờ cổ được làm từ đá cẩm thạch.

Let's meet in front of the portico before the show starts.

Gặp nhau trước **hiên có cột** trước khi buổi diễn bắt đầu nhé.

Walking through the grand portico felt like stepping back in time.

Đi qua **hiên có cột** lớn cảm giác như trở về quá khứ.

I love having coffee outside under the portico on cool mornings.

Tôi thích uống cà phê ngoài trời dưới **hiên có cột** vào sáng se lạnh.