"porthole" in Vietnamese
Definition
Ô cửa tròn là cửa sổ nhỏ, thường có hình tròn trên thân tàu hay máy bay, giúp lấy sáng và không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ô cửa tròn' chủ yếu dùng cho tàu biển hoặc máy bay. Khi nói về cửa sổ thông thường, hãy dùng 'cửa sổ'; còn 'ô cửa tròn' chỉ loại đặc biệt, thường có hình tròn.
Examples
The cabin has a small porthole.
Phòng có một **ô cửa tròn** nhỏ.
He looked out the porthole to see the sea.
Anh ấy nhìn ra ngoài **ô cửa tròn** để ngắm biển.
A porthole lets in fresh air and light.
**Ô cửa tròn** giúp không khí và ánh sáng vào phòng.
The rain tapped against the porthole during the storm.
Mưa gõ vào **ô cửa tròn** khi có bão.
She cleaned the fog off the porthole to watch the sunrise.
Cô ấy lau mờ trên **ô cửa tròn** để ngắm bình minh.
Modern apartments sometimes use a porthole design for bathroom windows.
Căn hộ hiện đại đôi khi dùng thiết kế **ô cửa tròn** cho cửa sổ phòng tắm.