Herhangi bir kelime yazın!

"portage" in Vietnamese

vận chuyển qua đất liền (portage)

Definition

Việc mang thuyền hoặc hàng hóa qua đất liền giữa hai vùng nước, hoặc để tránh các chướng ngại vật trên sông suối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các hoạt động chèo thuyền, du lịch kiểu Bắc Mỹ. Không dùng cho nghĩa 'mang vác' thông thường.

Examples

The canoeists must portage around the waterfall.

Những người chèo thuyền phải **vận chuyển qua đất liền** để tránh thác nước.

The portage between the two lakes was short.

**Đoạn portage** giữa hai hồ rất ngắn.

They learned how to portage their gear.

Họ đã học cách **vận chuyển qua đất liền** đồ dùng của mình.

We had to make a long portage through the forest because of the rapids.

Vì có ghềnh nên chúng tôi phải **vận chuyển qua đất liền** một quãng dài xuyên rừng.

If you’re on a canoe trip in Canada, get ready to portage often!

Nếu bạn đi chèo thuyền ở Canada, hãy chuẩn bị **vận chuyển qua đất liền** thường xuyên!

After the portage, we enjoyed a quiet afternoon by the lake.

Sau khi **vận chuyển qua đất liền**, chúng tôi tận hưởng buổi chiều yên tĩnh bên hồ.