"porta" in Vietnamese
cửa
Definition
Vật chắn chắc dùng để đóng hoặc mở nhằm ra vào phòng, tòa nhà hoặc phương tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'open the door' là mở cửa, 'close the door' là đóng cửa, 'behind closed doors' mang nghĩa bí mật. 'cửa' dùng cho cửa ra vào phòng hoặc nhà, khác với 'cổng' (lớn hơn, ngoài trời).
Examples
Please close the door when you leave.
Khi bạn ra ngoài, vui lòng đóng **cửa** lại.
The cat is waiting by the door.
Con mèo đang chờ bên cạnh **cửa**.
I knocked on the door.
Tôi đã gõ vào **cửa**.
There’s always an open door if you look for one.
Nếu tìm kiếm, bạn luôn sẽ thấy một **cửa** mở.
She left the door unlocked all night.
Cô ấy đã để **cửa** không khóa suốt đêm.
Can you get the door? My hands are full.
Bạn có thể mở giúp **cửa** không? Tay mình đang bận.