Herhangi bir kelime yazın!

"porphyria" in Vietnamese

bệnh porphyria

Definition

Bệnh porphyria là một nhóm bệnh hiếm gặp khiến cơ thể không sản xuất được heme, một thành phần quan trọng của hemoglobin, thường làm xuất hiện vấn đề về da hoặc thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'porphyria' thường chỉ dùng trong y học hoặc khoa học; hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Từ này chỉ nhóm bệnh, không phải một bệnh riêng lẻ, với triệu chứng phong phú, nổi bật là nhạy cảm ánh sáng và các vấn đề thần kinh.

Examples

Porphyria can cause serious health problems.

**Bệnh porphyria** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Doctors test for porphyria with blood and urine tests.

Bác sĩ kiểm tra **bệnh porphyria** bằng xét nghiệm máu và nước tiểu.

People with porphyria may feel pain or weakness.

Người bị **porphyria** có thể cảm thấy đau hoặc yếu.

He was finally diagnosed with porphyria after years of mysterious symptoms.

Cuối cùng anh ấy đã được chẩn đoán mắc **bệnh porphyria** sau nhiều năm có các triệu chứng bí ẩn.

Because porphyria is rare, many doctors have never seen a case.

Vì **bệnh porphyria** hiếm gặp nên nhiều bác sĩ chưa từng gặp trường hợp nào.

Some people think porphyria explains old vampire legends because of its sunlight sensitivity.

Một số người cho rằng **bệnh porphyria** giải thích các truyền thuyết cũ về ma cà rồng do nhạy cảm ánh sáng.