Herhangi bir kelime yazın!

"porous" in Vietnamese

xốpcó nhiều lỗ

Definition

Có nhiều lỗ nhỏ hoặc khe hở để chất lỏng hoặc khí dễ dàng đi qua. Có thể dùng để mô tả vật không ngăn cách tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật: 'porous material', 'porous membrane'. Nghĩa bóng: hàng rào 'xốp', dễ xuyên qua. Khác 'permeable' ở chỗ nhấn mạnh lỗ hổng.

Examples

A sponge is very porous and soaks up water easily.

Miếng bọt biển rất **xốp**, nên dễ dàng hút nước.

The soil here is porous, so water drains quickly.

Đất ở đây rất **xốp**, nên nước rút xuống nhanh.

Some rocks are porous and can hold oil or water inside.

Một số loại đá rất **xốp** và có thể chứa dầu hoặc nước bên trong.

Their security was so porous that anyone could walk right in.

An ninh của họ **xốp** đến mức ai cũng có thể vào được.

Make sure your hiking boots aren't too porous, or your feet will get wet.

Hãy chắc chắn rằng giày leo núi của bạn không quá **xốp**, nếu không chân sẽ bị ướt.

After years of use, the old fence was as porous as a sieve.

Sau nhiều năm sử dụng, hàng rào cũ đã **xốp** như cái rổ.