Herhangi bir kelime yazın!

"pores" in Vietnamese

lỗ chân lông

Definition

Những lỗ nhỏ li ti trên da, lá cây hay bề mặt vật liệu cho phép không khí, chất lỏng hoặc mồ hôi đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học hoặc chăm sóc da. Hay gặp trong các cụm như 'clogged pores', 'open pores', 'clean your pores'. Chủ yếu nói về lỗ nhỏ trên da, cũng có thể dùng cho lá cây hay vật chất.

Examples

Your skin has many pores.

Da của bạn có rất nhiều **lỗ chân lông**.

Plants breathe through tiny pores on their leaves.

Cây hô hấp qua những **lỗ chân lông** nhỏ trên lá.

When your pores are dirty, you may get pimples.

Khi **lỗ chân lông** của bạn bị bẩn, bạn có thể nổi mụn.

Using cold water can help close your pores after washing your face.

Dùng nước lạnh có thể giúp se khít **lỗ chân lông** sau khi rửa mặt.

Sweat comes out through the pores in your skin.

Mồ hôi thoát ra qua các **lỗ chân lông** trên da bạn.

Some people worry about having large pores, but it's completely normal.

Nhiều người lo lắng về **lỗ chân lông** to, nhưng điều này hoàn toàn bình thường.