Herhangi bir kelime yazın!

"pore" in Vietnamese

lỗ chân lônglỗ nhỏ

Definition

'Lỗ chân lông' là lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt vật chất cho phép nước hoặc khí đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về 'lỗ chân lông' trên da trong chăm sóc da, y học. Không nhầm với 'poring over' (nghiên cứu kỹ). Thường gặp: 'lỗ chân lông bị tắc', 'lỗ chân lông to'.

Examples

You can see pores on your nose in the mirror.

Bạn có thể nhìn thấy **lỗ chân lông** trên mũi mình khi soi gương.

Sweat comes out of the pores in your skin.

Mồ hôi thoát ra từ các **lỗ chân lông** trên da của bạn.

Some face washes help clean your pores.

Một số loại sửa rửa mặt giúp làm sạch **lỗ chân lông** của bạn.

Clogged pores can cause pimples and blackheads.

**Lỗ chân lông** bị tắc có thể gây mụn và mụn đầu đen.

The sponge has millions of tiny pores that soak up water.

Miếng bọt biển có hàng triệu **lỗ nhỏ** hút nước.

If your skin feels oily, it might be because your pores are producing too much oil.

Nếu da bạn cảm thấy dầu, có thể là **lỗ chân lông** của bạn đang tiết quá nhiều dầu.