Herhangi bir kelime yazın!

"porcelain" in Vietnamese

sứ

Definition

Chất liệu cứng, màu trắng và bóng, được tạo ra bằng cách nung đất sét đặc biệt ở nhiệt độ cao, thường dùng làm bát, đĩa, lọ hoặc tượng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Sứ” là cách gọi trang trọng để chỉ cả chất liệu và đồ vật làm từ nó. Hay đi với các từ như “lọ sứ”, “búp bê sứ”, “sứ cao cấp”. Đừng nhầm với “gốm sứ” (bao quát hơn) hoặc “china”.

Examples

My grandmother has a beautiful porcelain vase.

Bà tôi có một chiếc bình **sứ** rất đẹp.

We bought a set of porcelain plates for special dinners.

Chúng tôi mua một bộ đĩa **sứ** để dùng trong các bữa tối đặc biệt.

Be careful, porcelain is easily broken.

Cẩn thận nhé, **sứ** rất dễ vỡ.

She collects antique porcelain from all over the world.

Cô ấy sưu tập **sứ** cổ từ khắp nơi trên thế giới.

The teacups looked too delicate—they must be porcelain.

Những chiếc tách trà trông quá mỏng manh—chắc chắn là **sứ**.

You can tell it's porcelain by the way it shines in the light.

Bạn có thể nhận ra đó là **sứ** qua cách nó bóng lên dưới ánh sáng.