Herhangi bir kelime yazın!

"porcelain skin" in Vietnamese

da như sứ

Definition

Làn da rất mịn màng, trắng sáng và không tỳ vết, trông mong manh giống như sứ. Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực làm đẹp, thời trang hoặc thơ ca. ‘porcelain skin’ ám chỉ làn da trắng mịn, mong manh; hiếm khi dùng cho nam trừ khi muốn tạo cảm giác thơ mộng.

Examples

She has porcelain skin and shiny black hair.

Cô ấy có **da như sứ** và mái tóc đen óng ả.

Many models are famous for their porcelain skin.

Nhiều người mẫu nổi tiếng vì **da như sứ** của họ.

People used to admire queens for their porcelain skin.

Ngày xưa, người ta ngưỡng mộ các nữ hoàng vì **da như sứ** của họ.

Everyone was jealous of her flawless porcelain skin at the party.

Mọi người đều ghen tị với **da như sứ** hoàn hảo của cô ấy tại bữa tiệc.

She always wanted porcelain skin, so she used sunscreen every day.

Cô ấy luôn muốn có **da như sứ**, vì thế cô luôn dùng kem chống nắng mỗi ngày.

His painting captured the model’s porcelain skin perfectly, making her look almost unreal.

Bức tranh của anh ấy đã lột tả **da như sứ** của người mẫu một cách hoàn hảo, khiến cô trông gần như không thực.