Herhangi bir kelime yazın!

"populist" in Vietnamese

dân túy

Definition

Người dân túy là người, nhất là chính trị gia, tự nhận đại diện cho lợi ích của người dân thường và thường phản đối các nhóm quyền lực. Từ này cũng nói về ý tưởng hay chính sách hướng tới số đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dân túy' thường dùng trong bối cảnh chính trị, có thể mang ý tích cực (bảo vệ người dân) hoặc tiêu cực (giản đơn hóa vấn đề). Các cụm như 'lãnh đạo dân túy', 'chính sách dân túy' rất phổ biến. Đừng nhầm với 'phổ biến'.

Examples

The populist promised to help the poor during the election.

**Dân túy** hứa sẽ giúp đỡ người nghèo trong cuộc bầu cử.

Many people were attracted to the populist party's simple solutions.

Nhiều người bị thu hút bởi những giải pháp đơn giản của đảng **dân túy**.

A populist leader often speaks against the rich and powerful.

Một nhà lãnh đạo **dân túy** thường phát biểu chống lại giới giàu và quyền lực.

Some call her a populist because she criticizes the political elite.

Một số người gọi cô ấy là **dân túy** vì cô chỉ trích giới tinh hoa chính trị.

The new laws were described as populist, designed to appeal to ordinary citizens.

Những luật mới được mô tả là **dân túy**, nhắm tới việc thu hút người dân thường.

Critics say the populist approach ignores complex problems for easy answers.

Các nhà phê bình cho rằng phương pháp **dân túy** bỏ qua các vấn đề phức tạp để chọn giải pháp dễ dàng.