"poppers" in Vietnamese
Definition
'Poppers' thường chỉ loại hóa chất dạng hít tạo cảm giác phê ngắn hạn, dùng giải trí. Ngoài ra còn có nghĩa là pháo giấy nhỏ dùng cho tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa chính là hóa chất giải trí cho người lớn, nhất là ở club/bar. Khi dùng trong bối cảnh trẻ em hay tiệc tùng, có thể ám chỉ pháo giấy. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
Some people use poppers in clubs.
Một số người dùng **poppers** trong các câu lạc bộ.
He bought poppers for the party.
Anh ấy đã mua **poppers** cho bữa tiệc.
Children love using poppers during celebrations.
Trẻ em rất thích dùng **poppers** trong những dịp lễ hội.
Do you have any poppers for tonight?
Bạn có **poppers** cho tối nay không?
When the poppers went off, everyone cheered.
Khi **poppers** nổ, mọi người đều hò reo.
Some people say poppers make music feel more intense.
Một số người nói **poppers** làm âm nhạc trở nên mãnh liệt hơn.