"popes" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'giáo hoàng'; chỉ những người đã từng là người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã trong lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc học thuật. Đừng nhầm với từ số ít 'pope' hoặc các nghĩa khác như 'pops'.
Examples
Many popes have lived in Vatican City.
Nhiều **giáo hoàng** đã từng sống ở Thành Vatican.
The popes often played important roles in European history.
Các **giáo hoàng** thường đóng vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.
There have been more than 260 popes.
Đã có hơn 260 **giáo hoàng**.
Did you know some popes were chosen when they were very young?
Bạn có biết một số **giáo hoàng** được lựa chọn khi còn rất trẻ không?
Throughout history, different popes had very different personalities and policies.
Trong suốt lịch sử, các **giáo hoàng** khác nhau có cá tính và chính sách rất khác biệt.
It’s interesting to read about the challenges the past popes faced.
Rất thú vị khi đọc về những thử thách mà các **giáo hoàng** trước đây từng đối mặt.