"pop in" in Vietnamese
ghé qua
Definition
Đến thăm ai đó hoặc ghé một nơi nào đó trong thời gian ngắn mà không lên kế hoạch trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, tự nhiên. Không thích hợp cho các cuộc gặp chính thức. Hay đi kèm: 'ghé qua nhà', 'ghé qua cửa hàng'.
Examples
I'll pop in after lunch to say hello.
Sau bữa trưa tôi sẽ **ghé qua** chào bạn.
Can I pop in for a minute?
Tôi có thể **ghé qua** một lát được không?
She likes to pop in to see her grandparents.
Cô ấy thích **ghé qua** thăm ông bà.
If you're around, just pop in anytime!
Nếu gần đây, bạn cứ **ghé qua** bất cứ lúc nào nhé!
He popped in yesterday but had to leave quickly.
Hôm qua anh ấy đã **ghé qua** nhưng phải đi ngay.
Feel free to pop in if you need anything.
Nếu cần gì thì cứ **ghé qua** nhé.