Herhangi bir kelime yazın!

"pop by" in Vietnamese

ghé quatạt vào (ngắn, không báo trước)

Definition

Đến thăm ai đó hay nơi nào đó trong thời gian ngắn, thường là không báo trước hoặc không lên kế hoạch từ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, tự nhiên cho những lần ghé thăm chớp nhoáng. Không dùng cho sự kiện trang trọng hay lời mời chính thức.

Examples

Can you pop by my office this afternoon?

Bạn có thể **ghé qua** văn phòng tôi chiều nay không?

I might pop by your place later.

Có thể lát nữa tôi sẽ **ghé qua** nhà bạn.

Feel free to pop by whenever you want.

Bạn cứ **ghé qua** bất cứ khi nào muốn nhé.

I just thought I’d pop by to say hi.

Tôi chỉ nghĩ là mình sẽ **ghé qua** để chào một chút.

Next time you’re in the area, just pop by!

Lần sau bạn ở khu này thì cứ **ghé qua** nhé!

She usually pops by without calling first.

Cô ấy thường **ghé qua** mà không gọi trước.