Herhangi bir kelime yazın!

"pop around" in Vietnamese

ghé quatạt vào

Definition

Đến thăm ai đó hoặc một nơi nào đó trong thời gian ngắn, thường là bất chợt, không báo trước. Dùng cho các cuộc ghé thăm thân mật, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, hàng xóm. Không dùng khi nói trang trọng hay trong tiếng Anh Mỹ ('stop by' phổ biến hơn). Thường đi với 'ghé qua để + lý do'.

Examples

I'll pop around after lunch to see you.

Sau bữa trưa mình sẽ **ghé qua** thăm bạn.

Can you pop around to help me move this table?

Bạn có thể **ghé qua** giúp mình chuyển cái bàn này được không?

My sister often pops around for a cup of tea.

Chị gái mình thường **ghé qua** uống trà.

If you're free later, just pop around whenever suits you.

Nếu rảnh chút nữa thì cứ **ghé qua** lúc nào thuận tiện nhé.

He said he'd pop around tonight, but I’m not sure what time.

Anh ấy nói sẽ **ghé qua** tối nay nhưng mình không chắc mấy giờ.

You don’t have to call—just pop around if you feel like it.

Không cần gọi đâu—cứ **ghé qua** nếu muốn.