"poot" in Vietnamese
xì hơi (cách nói trẻ conđùa)
Definition
Đây là từ rất thân mật, trẻ con dùng để chỉ việc xì hơi. Thường được sử dụng trong các tình huống đùa hoặc nghịch ngợm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong lúc đùa giỡn, nói chuyện với trẻ con hoặc người thân thiết; dùng ở chỗ trang trọng nghe rất trẻ con và ngớ ngẩn.
Examples
The baby pooted and everyone laughed.
Em bé **xì hơi** và mọi người đều cười.
Did you just poot?
Bạn vừa **xì hơi** à?
Sometimes dogs poot in their sleep.
Thỉnh thoảng, chó **xì hơi** khi ngủ.
Oops, I pooted—excuse me!
Ôi, mình vừa **xì hơi**—xin lỗi nhé!
Kids always laugh when someone poots in class.
Trẻ con luôn cười khi ai đó **xì hơi** ở lớp.
He tried to blame his poot on the chair.
Cậu ấy cố đổ lỗi tiếng **xì hơi** của mình cho cái ghế.