Herhangi bir kelime yazın!

"poopsie" in Vietnamese

poopsieị (tiếng em bé)

Definition

Một từ thân mật, cực kỳ không trang trọng thường dùng cho trẻ nhỏ, em bé hoặc người thân yêu. Trong tiếng trẻ em, còn có nghĩa là 'ị'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ thân mật, chỉ dùng với em bé, người yêu hoặc trẻ nhỏ. Có thể thay cho từ chỉ 'đi ị' khi nói chuyện với trẻ. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Look at the baby, she's such a poopsie!

Nhìn em bé kìa, bé thật là một **poopsie** dễ thương!

Mommy, I have to go poopsie.

Mẹ ơi, con muốn đi **poopsie**.

Goodnight, my little poopsie.

Chúc ngủ ngon, **poopsie** bé nhỏ của mẹ.

Don't be scared, poopsie, I'm right here with you.

Đừng sợ nhé, **poopsie**, mẹ luôn ở bên con.

Sometimes my boyfriend calls me poopsie just to make me laugh.

Đôi khi bạn trai gọi tôi là **poopsie** chỉ để chọc cười.

Uh-oh, looks like someone made a little poopsie in their diaper!

Ôi không, hình như ai đó vừa làm **poopsie** trong tã rồi!