Herhangi bir kelime yazın!

"poop out" in Vietnamese

kiệt sứchỏng

Definition

Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi và mất hết năng lượng, hoặc một thiết bị ngừng hoạt động đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường gặp trong giao tiếp. Dùng cho cả người (kiệt sức) và thiết bị (ngừng hoạt động). Không liên quan đến nghĩa trong nhà vệ sinh.

Examples

My phone pooped out after just one hour of use.

Điện thoại của tôi **hỏng** chỉ sau một giờ sử dụng.

We walked so far that I started to poop out.

Chúng tôi đi bộ quá xa đến mức tôi bắt đầu **kiệt sức**.

The laptop pooped out in the middle of the movie.

Máy tính xách tay **hỏng** giữa lúc đang xem phim.

I was going strong, but I totally pooped out by the end of the hike.

Tôi đã rất sung sức, nhưng đến cuối chuyến đi bộ thì hoàn toàn **kiệt sức**.

Don’t trust that old generator—it’ll poop out when you need it most.

Đừng tin cái máy phát điện cũ đó—nó sẽ **hỏng** đúng lúc bạn cần.

Halfway through the day, my energy just pooped out.

Giữa ngày, năng lượng của tôi bỗng **kiệt quệ**.