Herhangi bir kelime yazın!

"poodle" in Vietnamese

chó poodle

Definition

Chó poodle là giống chó nổi tiếng với bộ lông xoăn, thông minh và dễ huấn luyện. Có nhiều kích cỡ như standard, miniature và toy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Poodle' thường dùng để nói về giống chó này, đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho người hay làm hài lòng người khác. Hay dùng kết hợp với từ 'toy', 'miniature', 'standard', 'grooming', 'show'.

Examples

My neighbor has a poodle that loves to play.

Hàng xóm của tôi có một con **chó poodle** rất thích chơi đùa.

A poodle has curly hair and can be white, black, or brown.

**Chó poodle** có lông xoăn và có thể là màu trắng, đen hoặc nâu.

The poodle is easy to train because it is very smart.

**Chó poodle** rất thông minh nên huấn luyện dễ dàng.

She spends hours grooming her poodle before a dog show.

Cô ấy dành hàng giờ để chải chuốt cho **chó poodle** trước khi đi dự hội thi.

His toy poodle weighs less than five kilos.

**Chó poodle** toy của anh ấy chỉ nặng dưới 5 kí.

I always recognize a poodle by its fancy haircut.

Tôi luôn nhận ra **chó poodle** nhờ kiểu lông được cắt tỉa cầu kỳ.