Herhangi bir kelime yazın!

"pooches" in Vietnamese

cún cưngchó cưng

Definition

Từ này là cách gọi thân mật, dễ thương cho chó, nhất là chó nuôi trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khẩu ngữ hoặc trên mạng xã hội. Ít dùng cho chó hoang hoặc chó nghiệp vụ, chủ yếu cho chó cưng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Many people love their pooches like family.

Nhiều người yêu thương **cún cưng** của mình như gia đình.

The park is full of happy pooches every afternoon.

Buổi chiều công viên đầy những **cún cưng** vui vẻ.

Those two pooches are best friends.

Hai **cún cưng** đó là bạn thân của nhau.

We took our pooches to the beach for the first time last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi lần đầu đưa các **cún cưng** ra biển.

All the neighborhood pooches gathered for a dog birthday party.

Tất cả **cún cưng** trong khu phố đã tụ họp cho bữa tiệc sinh nhật chó.

Did you see Emily walking her three pooches in matching sweaters?

Bạn có thấy Emily dắt ba **cún cưng** mặc áo giống nhau đi dạo không?