"pontoon" in Vietnamese
Definition
Một cấu trúc phẳng, nổi trên mặt nước, dùng để đỡ cầu, bến tàu hoặc sàn nổi. Cũng có thể chỉ thuyền được lắp đặt trên các phao nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc giao thông đường thủy. 'pontoon bridge' là cầu tạm làm bằng phao nổi. Không nên nhầm với 'barge' (sà lan).
Examples
The soldiers built a pontoon to cross the river.
Những người lính đã xây dựng một **phao nổi** để vượt qua sông.
We walked along the pontoon at the lake.
Chúng tôi đi dọc theo **phao nổi** ở hồ.
The boat is made with two large pontoons for stability.
Chiếc thuyền này có hai **phao nổi** lớn để giữ cân bằng.
They rented a pontoon boat to have a party on the lake.
Họ thuê một chiếc thuyền **phao nổi** để tổ chức tiệc trên hồ.
A temporary pontoon bridge was set up after the flood.
Sau lũ lụt, một cây cầu **phao nổi** tạm thời đã được dựng lên.
The kids love to fish off the old pontoon behind our house.
Lũ trẻ rất thích câu cá trên chiếc **phao nổi** cũ sau nhà.