"pont" in Vietnamese
Definition
Cầu làm bằng các phao hoặc thuyền nối lại với nhau, dùng tạm thời để qua sông hoặc vùng nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, quân sự hoặc lịch sử. Người Việt thường gọi là 'cầu phao'.
Examples
The army built a pont to cross the river during the war.
Trong chiến tranh, quân đội đã xây một **cầu phao** để vượt sông.
A temporary pont allowed people to reach the other side safely.
Một **cầu phao** tạm thời đã giúp người dân sang phía bên kia an toàn.
The old wooden pont was still floating after many days of rain.
**Cầu phao** gỗ cũ vẫn nổi trên mặt nước dù đã có nhiều ngày mưa.
Locals quickly set up a pont so vehicles could get across when the main bridge collapsed.
Khi cầu chính bị sập, người dân lập tức lắp một **cầu phao** để xe cộ có thể qua lại.
Crossing the river on a narrow pont felt a bit risky during the flood.
Đi qua con **cầu phao** hẹp trong lũ lụt cảm thấy hơi nguy hiểm.
Engineers debated whether to install a pont or wait for the waters to recede.
Các kỹ sư tranh luận có nên lắp đặt một **cầu phao** hay chờ nước rút.