Herhangi bir kelime yazın!

"pone" in Vietnamese

pone (bánh ngô nướng kiểu Nam Hoa Kỳ)

Definition

Một loại bánh làm từ bột ngô truyền thống ở miền Nam nước Mỹ, thường được nướng hoặc chiên và ăn như món ăn kèm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh miền Nam Hoa Kỳ. Không giống 'cornbread' thông thường, cách làm và kết cấu có thể khác. Các kiểu phổ biến: 'corn pone', 'sweet pone'.

Examples

My grandmother makes delicious pone every Sunday.

Bà tôi nướng **pone** ngon tuyệt vào mỗi Chủ nhật.

We had pone with our dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn **pone** cùng bữa tối.

She learned how to bake pone from her mother.

Cô ấy học cách nướng **pone** từ mẹ mình.

Nothing reminds me of home like a warm piece of pone.

Không gì khiến tôi nhớ nhà như một miếng **pone** ấm áp.

Every family in the South has their own way of making pone.

Mỗi gia đình ở miền Nam đều có cách làm **pone** riêng.

If you’ve never tasted real pone, you’re missing out!

Nếu bạn chưa từng thử **pone** thật sự, bạn đã bỏ lỡ nhiều điều đấy!