Herhangi bir kelime yazın!

"ponderous" in Vietnamese

nặng nềchậm chạpbuồn tẻ

Definition

Diễn tả vật gì đó rất nặng hoặc di chuyển chậm, hoặc điều gì đó quá nghiêm túc, dài dòng đến mức gây chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách trang trọng, thường diễn đạt cảm giác nặng nề, khó chịu hoặc nhàm chán, như 'ponderous lecture' nghĩa là bài giảng dài dòng, buồn ngủ.

Examples

The old elephant was slow and ponderous.

Con voi già di chuyển chậm chạp và **nặng nề**.

The book was too ponderous for children to enjoy.

Quyển sách quá **nặng nề** nên trẻ em không thích thú được.

His speech was long and ponderous.

Bài phát biểu của anh ấy dài dòng và **buồn tẻ**.

The movie’s ponderous pacing made it hard to stay awake.

Nhịp phim **chậm chạp** khiến người xem khó mà tỉnh táo.

He lifted the ponderous box with great effort.

Anh ấy nhấc chiếc hộp **nặng nề** lên với rất nhiều cố gắng.

The meeting felt increasingly ponderous as it dragged on.

Càng kéo dài, cuộc họp càng trở nên **nặng nề**.