"pondered" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ lưỡng và cẩn thận về một vấn đề trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trầm ngẫm' mang tính trang trọng, dùng khi nói đến việc suy nghĩ sâu sắc về điều quan trọng. Những trường hợp đơn giản thì dùng 'nghĩ' hoặc 'cân nhắc'.
Examples
She pondered her answer before speaking.
Cô ấy đã **trầm ngẫm** về câu trả lời của mình trước khi nói.
He pondered the meaning of the poem.
Anh ấy **trầm ngẫm** về ý nghĩa của bài thơ.
They pondered the offer for several days.
Họ đã **trầm ngẫm** về lời đề nghị đó trong vài ngày.
I pondered whether I should take the new job or stay where I am.
Tôi đã **trầm ngẫm** xem có nên nhận công việc mới hay ở lại chỗ cũ.
We all pondered the best way to solve the problem.
Chúng tôi đều **trầm ngẫm** về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
She sat by the window and pondered life for hours.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ và **trầm ngẫm** về cuộc sống trong nhiều giờ.