"ponchos" in Vietnamese
Definition
Áo choàng poncho là loại áo choàng rộng, làm từ một mảnh vải có lỗ cho đầu, bắt nguồn từ Nam Mỹ. Thường dùng để giữ ấm hoặc che mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Poncho" có thể là áo len truyền thống hoặc áo mưa nhẹ bằng nhựa. Khi nói 'rain poncho' thì nghĩa là áo mưa nhựa. Dùng phổ biến khi đi du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.
Examples
We wore ponchos when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi đã mặc **áo choàng poncho**.
The tourists bought colorful ponchos at the market.
Những du khách mua **áo choàng poncho** đầy màu sắc ở chợ.
Traditional ponchos are made of wool.
**Áo choàng poncho** truyền thống được làm từ len.
I always keep a couple of ponchos in my backpack, just in case it rains.
Tôi luôn để vài chiếc **áo choàng poncho** trong ba lô, phòng khi trời mưa.
The band performed wearing matching ponchos—it looked amazing!
Ban nhạc biểu diễn với những chiếc **áo choàng poncho** giống nhau—trông thật tuyệt!
Don’t forget your ponchos—the weather forecast says it’ll pour all afternoon.
Đừng quên mang **áo choàng poncho** nhé—dự báo thời tiết nói sẽ mưa cả chiều đấy.