Herhangi bir kelime yazın!

"polysyllabic" in Vietnamese

đa âm tiết

Definition

Chỉ những từ có từ hai hoặc thường là ba âm tiết trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng nhiều trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc học thuật. Trái nghĩa với 'monosyllabic' (đơn âm tiết) và 'disyllabic' (hai âm tiết). Chỉ dùng cho từ, không dùng cho câu.

Examples

'Beautiful' is a polysyllabic word.

'Beautiful' là một từ **đa âm tiết**.

He prefers to use polysyllabic words when he writes.

Anh ấy thích dùng các từ **đa âm tiết** khi viết.

The teacher explained what polysyllabic means.

Cô giáo đã giải thích **đa âm tiết** có nghĩa là gì.

Kids sometimes struggle with polysyllabic words when learning to read.

Trẻ nhỏ đôi khi gặp khó khăn với các từ **đa âm tiết** khi học đọc.

When you use too many polysyllabic words, your speech can sound complicated.

Khi bạn dùng quá nhiều từ **đa âm tiết**, bài nói có thể trở nên phức tạp.

Some languages have more polysyllabic words than others.

Một số ngôn ngữ có nhiều từ **đa âm tiết** hơn các ngôn ngữ khác.