Herhangi bir kelime yazın!

"polymers" in Vietnamese

polyme

Definition

Polyme là các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ giống nhau gọi là monome, thường dùng để sản xuất nhựa, cao su và các vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Polyme' chủ yếu sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều khi nói về các loại hoặc ứng dụng.

Examples

Plastics are made from polymers.

Nhựa được làm từ **polyme**.

Many everyday objects contain polymers.

Nhiều vật dụng hàng ngày chứa **polyme**.

Rubber bands are made from natural polymers.

Dây thun được làm từ **polyme** tự nhiên.

Scientists are developing new polymers that are biodegradable.

Các nhà khoa học đang phát triển **polyme** mới có thể phân hủy sinh học.

It’s amazing how polymers can be made to stretch or stay rigid depending on the application.

Thật ấn tượng khi **polyme** có thể co giãn hoặc cứng tùy theo ứng dụng.

Most modern clothing has some type of polymers in the fabric for flexibility.

Hầu hết quần áo hiện đại đều có một số loại **polyme** trong vải để tạo sự co giãn.